sentry go
Danh từ (không đếm được): - Nhiệm vụ canh gác: "sentry go" chỉ trách nhiệm hoặc nhiệm vụ đứng gác của một lính canh (sentry). Đây là một thuật ngữ quân sự, thường được dùng để mô tả khoảng thời gian hoặc công việc mà một người lính phải thực hiện việc canh phòng, bảo vệ một khu vực hoặc mục tiêu cụ thể.
- (Anh ấy đã làm nhiệm vụ canh gác vào đêm đó, theo dõi vành đai của trại.)
- (Người lính đã hoàn thành nhiệm vụ canh gác của mình mà không có bất kỳ sự cố nào.)
"to be on sentry go": đang thực hiện nhiệm vụ canh gác.
- The troops were on sentry go around the clock during the alert. (Quân đội đã thực hiện nhiệm vụ canh gác suốt ngày đêm trong thời gian báo động.)
"to stand sentry go": đứng gác, thực hiện nhiệm vụ canh gác.
- He stood sentry go at the gate for four hours. (Anh ấy đã đứng gác ở cổng trong bốn giờ.)
Sentry (danh từ): lính gác, người canh gác.
- The sentry checked all vehicles entering the base. (Người lính gác đã kiểm tra tất cả xe cộ vào căn cứ.)
Go (danh từ): lượt, nhiệm vụ (trong ngữ cảnh quân sự, "go" có nghĩa là một phiên làm việc hoặc nhiệm vụ).
- Each soldier had a two-hour go at the post. (Mỗi người lính có một phiên hai giờ ở trạm.)
Guard duty: nhiệm vụ canh gác.
- He was assigned to guard duty for the night. (Anh ấy được phân công nhiệm vụ canh gác vào ban đêm.)
Watch: phiên canh, nhiệm vụ canh phòng.
- The sailor kept watch on the bridge. (Người thủy thủ đã giữ phiên canh trên cầu tàu.)
To go on sentry: bắt đầu nhiệm vụ canh gác.
- The new recruit went on sentry for the first time. (Tân binh bắt đầu nhiệm vụ canh gác lần đầu tiên.)
To relieve sentry: thay phiên canh gác.
- The sergeant relieved the sentry at midnight. (Trung sĩ đã thay phiên canh gác vào lúc nửa đêm.)
- To be on sentry: đang làm nhiệm vụ canh gác (thường dùng trong văn nói).
- The soldier was on sentry when the alarm sounded. (Người lính đang làm nhiệm vụ canh gác khi báo động vang lên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sentry go"
